ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "quyên góp" (1件)
quyên góp

日本語
動寄付する
quyên góp áo quần cũ
古着を寄付する
類語検索結果 "quyên góp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "quyên góp" (1件)
quyên góp áo quần cũ
古着を寄付する
